Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/02/2025
- 4
- 34
- 976
Nhận xét 06/02/2025
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/02/2025: 4 – 34 – 976, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 33, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 05/02/2025 có 6 – 05 – 539; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (03/01/2025–05/02/2025).
Với kỳ 06/02/2025, tổng 33 được chia thành 11 ở phần đầu (4, 3, 4) và 22 ở phần sau (9, 7, 6). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 9, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 03/01/2025 đến 05/02/2025, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 06/02/2025, số lần xuất hiện trước đó là 4: 13 lượt trong 12 kỳ; 3: 18 lượt trong 17 kỳ; 9: 20 lượt trong 14 kỳ; 7: 18 lượt trong 15 kỳ; 6: 16 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 05/02/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 06/02/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 02/02/2025, vắng 3 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 05/02/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 05/02/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 04/02/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 05/02/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 03/01/2025 tới 05/02/2025. Mốc 03/01/2025.
Tổng 33 của ngày 06/02/2025 cao hơn 24 kỳ, thấp hơn 6 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 25/01/2025; cao nhất 39 ở 21/01/2025. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 11 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 23/01/2025 có kết quả 8 – 95 – 715, tổng 35, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 06/02/2025 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 23/01/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/02/2025 · 18h04
30 kỳ đến 06/02/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 976 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 05 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 719 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 65 665 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 620 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 43 422 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 738 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 798 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 01 220 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 18 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 95 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 81 113 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 83 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 074 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 07 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 935 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 802 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 473 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 836 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 161 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 96 914 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 052 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 795 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 07 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 32 075 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.