Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/06/2023
- 4
- 66
- 532
Nhận xét 06/06/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/06/2023: 4 – 66 – 532, gồm 6 chữ số.
Tổng 26; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 05/06/2023 có 4 – 26 – 303; 2 vị trí trùng — 1, 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (07/05/2023–05/06/2023).
Dãy ngày 06/06/2023 trải từ 2 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 6, 6 đạt tổng 16, nhóm còn lại 5, 3, 2 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 26; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 06/06/2023: 4: 23 lượt trong 16 kỳ; 6: 18 lượt trong 16 kỳ; 5: 21 lượt trong 17 kỳ; 3: 22 lượt trong 19 kỳ; 2: 16 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 07/05/2023 và kết thúc 05/06/2023. Kết quả 05/06/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 06/06/2023: 4 gặp gần nhất ngày 05/06/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 05/06/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 04/06/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 05/06/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 05/06/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 07/05/2023 đến 05/06/2023. Mốc 07/05/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–37: mức 13 ghi ngày 25/05/2023, còn 37 ghi ngày 02/06/2023, 07/05/2023. Đặt tổng 26 ngày 06/06/2023 cạnh mẫu này, có 12 kỳ thấp hơn, 17 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 30/05/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4 – 19 – 679 có 2 chữ số chẵn và tổng 36. Tổng 26 của ngày 06/06/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 10. Phần giao có 2 giá trị (4, 6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 1. Xem kỳ 30/05/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/06/2023 · 18h04
30 kỳ đến 06/06/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 66 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 26 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 36 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 44 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 44 320 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 19 679 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 30 650 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 76 275 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 39 278 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 521 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 35 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 81 955 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 48 134 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 61 550 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 167 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 319 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 17 523 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 66 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 802 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 16 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 483 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 10 643 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 550 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 44 342 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 659 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.