Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/04/2026
- 8
- 02
- 434
Nhận xét 05/04/2026
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 05/04/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 02 – 434; tổng cộng 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 21, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 04/04/2026 có 8 – 45 – 315; 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 06/03/2026 đến 04/04/2026.
Với kỳ 05/04/2026, tổng 21 được chia thành 10 ở phần đầu (8, 0, 2) và 11 ở phần sau (4, 3, 4). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 06/03/2026 đến 04/04/2026, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 05/04/2026, số lần xuất hiện trước đó là 8: 22 lượt trong 16 kỳ; 0: 15 lượt trong 14 kỳ; 2: 19 lượt trong 14 kỳ; 4: 16 lượt trong 15 kỳ; 3: 12 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 04/04/2026.
Trước kết quả 05/04/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 04/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 03/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 02/04/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 04/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 04/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 06/03/2026 đến 04/04/2026. Mốc 06/03/2026.
So theo tổng các chữ số, kỳ 05/04/2026 đạt 21: 4 tổng cũ thấp hơn, 24 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (27/03/2026), đỉnh là 41 (16/03/2026). Có 4 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 3 – 14 – 656 ngày 29/03/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 05/04/2026 có 2 giá trị chung: 4, 3. Tổng cũ 25 và tổng mới 21 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 29/03/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 05/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 656 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 10 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 980 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 70 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 42 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 41 168 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 50 635 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 578 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 68 166 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 470 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 151 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 39 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 54 702 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.