Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/01/2022
- 8
- 76
- 880
Nhận xét 05/01/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 05/01/2022: 8 – 76 – 880, gồm 6 chữ số.
Tổng 37; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 2 – 06 – 597 ngày 04/01/2022: 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (06/12/2021–04/01/2022).
Với kỳ 05/01/2022, tổng 37 được chia thành 21 ở phần đầu (8, 7, 6) và 16 ở phần sau (8, 8, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 06/12/2021–04/01/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 05/01/2022 là 8: 13 lượt trong 12 kỳ; 7: 25 lượt trong 20 kỳ; 6: 17 lượt trong 14 kỳ; 0: 18 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 04/01/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 05/01/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 25/12/2021, vắng 10 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 04/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 04/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 04/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/12/2021 tới 04/01/2022. Mốc 06/12/2021.
So theo tổng các chữ số, kỳ 05/01/2022 đạt 37: 27 tổng cũ thấp hơn, 1 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 18 (27/12/2021), đỉnh là 42 (16/12/2021). Có 2 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 75 – 533 ngày 29/12/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 05/01/2022 có 1 giá trị chung: 7. Tổng cũ 24 và tổng mới 37 chênh nhau 13; số chữ số chẵn chuyển từ 0 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 29/12/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 05/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 343 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 29 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 56 111 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 812 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 190 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 978 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 381 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 519 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 80 072 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 625 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 48 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 05 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 698 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 573 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.