Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/05/2020
- 0
- 11
- 781
Nhận xét 04/05/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 04/05/2020: 0 – 11 – 781, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 18, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 9 – 13 – 045 ngày 03/05/2020: 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/03/2020–03/05/2020).
Với kỳ 04/05/2020, tổng 18 được chia thành 2 ở phần đầu (0, 1, 1) và 16 ở phần sau (7, 8, 1). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 12/03/2020–03/05/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 04/05/2020 là 0: 11 lượt trong 8 kỳ; 1: 25 lượt trong 18 kỳ; 7: 22 lượt trong 17 kỳ; 8: 19 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 03/05/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 04/05/2020: 0 gặp gần nhất ngày 03/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 03/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 01/05/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 01/05/2020, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/03/2020 đến 03/05/2020. Mốc 12/03/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–47: mức 13 ghi ngày 02/05/2020, còn 47 ghi ngày 26/04/2020. Đặt tổng 18 ngày 04/05/2020 cạnh mẫu này, có 2 kỳ thấp hơn, 27 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 14 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 27/04/2020 có kết quả 5 – 19 – 393, tổng 30, gồm 0 chữ số chẵn. Ngày 04/05/2020 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 12. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 1; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 27/04/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/05/2020 · 18h04
30 kỳ đến 04/05/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 11 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 40 152 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 31 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 11 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 466 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 393 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 989 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 674 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 196 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 34 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 39 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 89 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 637 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 41 098 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 884 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 003 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 58 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 93 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 32 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 38 437 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 070 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.