Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/05/2020
- 9
- 13
- 045
Nhận xét 03/05/2020
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 03/05/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 13 – 045; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 22; chẵn 2, lẻ 4; 6 giá trị khác nhau.
So với 1 – 40 – 152 ngày 02/05/2020: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 11/03/2020 đến 02/05/2020.
Với kỳ 03/05/2020, tổng 22 được chia thành 13 ở phần đầu (9, 1, 3) và 9 ở phần sau (0, 4, 5). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 11/03/2020–02/05/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 03/05/2020 là 9: 20 lượt trong 15 kỳ; 1: 24 lượt trong 17 kỳ; 3: 25 lượt trong 15 kỳ; 0: 10 lượt trong 7 kỳ; 4: 15 lượt trong 12 kỳ; 5: 13 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 02/05/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 03/05/2020: 9 gặp gần nhất ngày 28/04/2020, vắng 4 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 02/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 01/05/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 02/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 02/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 02/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 11/03/2020 đến 02/05/2020. Mốc 11/03/2020.
Tổng 22 của ngày 03/05/2020 cao hơn 6 kỳ, thấp hơn 23 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 02/05/2020; cao nhất 47 ở 26/04/2020. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 14 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 26/04/2020 có kết quả 6 – 69 – 989, tổng 47, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 03/05/2020 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 25. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 26/04/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/05/2020 · 18h04
30 kỳ đến 03/05/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 40 152 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 31 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 11 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 466 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 393 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 989 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 674 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 196 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 34 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 39 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 89 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 637 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 41 098 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 884 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 003 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 58 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 93 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 32 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 38 437 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 070 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 97 116 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.