Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/03/2022
- 6
- 67
- 126
Nhận xét 04/03/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 04/03/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 67 – 126; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 28, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 03/03/2022 có 3 – 53 – 858; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (29/01/2022–03/03/2022).
Với kỳ 04/03/2022, tổng 28 được chia thành 19 ở phần đầu (6, 6, 7) và 9 ở phần sau (1, 2, 6). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 7, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 04/03/2022: 6: 17 lượt trong 14 kỳ; 7: 19 lượt trong 14 kỳ; 1: 18 lượt trong 15 kỳ; 2: 8 lượt trong 6 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 29/01/2022 và kết thúc 03/03/2022. Kết quả 03/03/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 04/03/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 02/03/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 02/03/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 27/02/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 01/03/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 29/01/2022 tới 03/03/2022. Mốc 29/01/2022.
Tổng 28 của ngày 04/03/2022 cao hơn 10 kỳ, thấp hơn 20 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 11/02/2022; cao nhất 43 ở 07/02/2022. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 25/02/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 80 – 614 có 4 chữ số chẵn và tổng 24. Tổng 28 của ngày 04/03/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 4. Phần giao có 2 giá trị (6, 1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 25/02/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/03/2022 · 18h04
30 kỳ đến 04/03/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 858 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 36 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 524 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 139 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 80 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 57 189 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 39 591 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 14 531 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 298 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 421 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 873 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 025 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 96 478 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 47 963 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 65 655 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 40 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 497 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 96 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 493 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 055 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 284 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.