Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/02/2020
- 9
- 22
- 320
Nhận xét 04/02/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 04/02/2020: 9 – 22 – 320, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 18, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 0 – 73 – 345 ngày 03/02/2020: 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 01/01/2020 đến 03/02/2020.
Với kỳ 04/02/2020, tổng 18 được chia thành 13 ở phần đầu (9, 2, 2) và 5 ở phần sau (3, 2, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 04/02/2020: 9: 14 lượt trong 10 kỳ; 2: 12 lượt trong 12 kỳ; 3: 18 lượt trong 12 kỳ; 0: 15 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 01/01/2020 và kết thúc 03/02/2020. Kết quả 03/02/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 04/02/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 02/02/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 31/01/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 03/02/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 03/02/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 01/01/2020 tới 03/02/2020. Mốc 01/01/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 04/02/2020 đạt 18: 1 tổng cũ thấp hơn, 29 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (07/01/2020), đỉnh là 40 (21/01/2020). Có 5 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 28/01/2020 có kết quả 0 – 56 – 577, tổng 30, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 04/02/2020 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 12. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 28/01/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/02/2020 · 18h04
30 kỳ đến 04/02/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 22 320 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 619 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 68 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 48 206 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 601 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 93 615 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 82 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 64 136 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 871 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 43 365 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 778 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 085 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 21 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 958 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 682 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.