Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/01/2023
- 1
- 92
- 693
Nhận xét 03/01/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 03/01/2023: 1 – 92 – 693, gồm 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
So với 9 – 66 – 515 ngày 02/01/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 04/12/2022 đến 02/01/2023.
Với kỳ 03/01/2023, tổng 30 được chia thành 12 ở phần đầu (1, 9, 2) và 18 ở phần sau (6, 9, 3). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 04/12/2022–02/01/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 03/01/2023 là 1: 16 lượt trong 13 kỳ; 9: 20 lượt trong 16 kỳ; 2: 17 lượt trong 15 kỳ; 6: 18 lượt trong 14 kỳ; 3: 10 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 02/01/2023.
Trước kết quả 03/01/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 02/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 02/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 01/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 02/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 31/12/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 04/12/2022 đến 02/01/2023. Mốc 04/12/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 03/01/2023 đạt 30: 16 tổng cũ thấp hơn, 12 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 14 (10/12/2022), đỉnh là 38 (07/12/2022). Có 8 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 58 – 880 ngày 27/12/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 03/01/2023 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 35 và tổng mới 30 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 27/12/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 03/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 693 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 62 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 80 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 86 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 711 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 355 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 187 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 583 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 40 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 36 201 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 257 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 30 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 70 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 90 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 56 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 45 164 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 46 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 57 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 18 218 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 192 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.