Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/11/2024
- 7
- 84
- 276
Nhận xét 02/11/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 02/11/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 7 – 84 – 276; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 34; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
So với 0 – 81 – 126 ngày 01/11/2024: 2 vị trí trùng — 2, 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 03/10/2024 đến 01/11/2024.
Với kỳ 02/11/2024, tổng 34 được chia thành 19 ở phần đầu (7, 8, 4) và 15 ở phần sau (2, 7, 6). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 8, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 02/11/2024: 7: 14 lượt trong 13 kỳ; 8: 19 lượt trong 14 kỳ; 4: 14 lượt trong 13 kỳ; 2: 17 lượt trong 13 kỳ; 6: 22 lượt trong 18 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 03/10/2024 và kết thúc 01/11/2024. Kết quả 01/11/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 02/11/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 7 gặp gần nhất ngày 30/10/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 01/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 30/10/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 01/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 01/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 03/10/2024 tới 01/11/2024. Mốc 03/10/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–48: mức 16 ghi ngày 17/10/2024, còn 48 ghi ngày 31/10/2024. Đặt tổng 34 ngày 02/11/2024 cạnh mẫu này, có 27 kỳ thấp hơn, 3 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 12 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 26/10/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 2 – 87 – 380 có 4 chữ số chẵn và tổng 28. Tổng 34 của ngày 02/11/2024 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 3 giá trị (7, 8, 2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 2. Xem kỳ 26/10/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/11/2024 · 18h04
30 kỳ đến 02/11/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 276 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 219 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 26 502 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 88 766 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 76 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 13 054 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 686 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 17 115 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 40 390 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 536 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 62 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 491 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 938 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 321 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 59 290 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.