Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/03/2024
- 4
- 43
- 155
Nhận xét 02/03/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 02/03/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 43 – 155; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 22, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 01/03/2024 có 3 – 88 – 181; 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 28/01/2024 đến 01/03/2024.
Ở kết quả 02/03/2024, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 5, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 4, 3, cộng được 11; nửa sau 1, 5, 5 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 22 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 02/03/2024: 4: 11 lượt trong 9 kỳ; 3: 14 lượt trong 12 kỳ; 1: 16 lượt trong 13 kỳ; 5: 23 lượt trong 18 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 28/01/2024 và kết thúc 01/03/2024. Kết quả 01/03/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 02/03/2024: 4 gặp gần nhất ngày 28/02/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 01/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 01/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 28/02/2024, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 28/01/2024 đến 01/03/2024. Mốc 28/01/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–47: mức 17 ghi ngày 19/02/2024, còn 47 ghi ngày 31/01/2024. Đặt tổng 22 ngày 02/03/2024 cạnh mẫu này, có 4 kỳ thấp hơn, 25 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 24/02/2024 có kết quả 7 – 05 – 107, tổng 20, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 02/03/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 1, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 4. Xem kỳ 24/02/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/03/2024 · 18h04
30 kỳ đến 02/03/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 155 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 181 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 620 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 039 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 927 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 98 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 05 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 971 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 95 042 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 34 286 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 19 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 893 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 83 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 770 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 37 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 46 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 35 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 796 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 301 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.