Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/03/2024
- 7
- 86
- 546
Nhận xét 03/03/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 03/03/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 7 – 86 – 546; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 36; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 02/03/2024 có 4 – 43 – 155; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (29/01/2024–02/03/2024).
Với kỳ 03/03/2024, tổng 36 được chia thành 21 ở phần đầu (7, 8, 6) và 15 ở phần sau (5, 4, 6). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 8, nên biên độ bằng 4. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 03/03/2024: 7: 27 lượt trong 20 kỳ; 8: 16 lượt trong 12 kỳ; 6: 20 lượt trong 17 kỳ; 5: 23 lượt trong 18 kỳ; 4: 13 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 29/01/2024 và kết thúc 02/03/2024. Kết quả 02/03/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 03/03/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 7 gặp gần nhất ngày 28/02/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 01/03/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 29/02/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 02/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 02/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 29/01/2024 tới 02/03/2024. Mốc 29/01/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–47: mức 17 ghi ngày 19/02/2024, còn 47 ghi ngày 31/01/2024. Đặt tổng 36 ngày 03/03/2024 cạnh mẫu này, có 24 kỳ thấp hơn, 6 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 98 – 572 ngày 25/02/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 03/03/2024 có 3 giá trị chung: 7, 8, 5. Tổng cũ 31 và tổng mới 36 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 25/02/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/03/2024 · 18h04
30 kỳ đến 03/03/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 155 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 181 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 620 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 039 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 927 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 98 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 05 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 971 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 95 042 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 34 286 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 19 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 893 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 83 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 770 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 37 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 46 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 35 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 796 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 511 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.