Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/02/2026
- 6
- 93
- 318
Nhận xét 02/02/2026
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 02/02/2026: 6 – 93 – 318, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 30, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 3 – 73 – 679 ngày 01/02/2026: 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (03/01/2026–01/02/2026).
Dãy ngày 02/02/2026 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 9, 3 đạt tổng 18, nhóm còn lại 3, 1, 8 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 30; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 03/01/2026 đến 01/02/2026, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 02/02/2026, số lần xuất hiện trước đó là 6: 23 lượt trong 16 kỳ; 9: 28 lượt trong 19 kỳ; 3: 17 lượt trong 13 kỳ; 1: 15 lượt trong 14 kỳ; 8: 12 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 01/02/2026.
Trước kết quả 02/02/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 01/02/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 01/02/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 01/02/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 31/01/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 30/01/2026, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 03/01/2026 đến 01/02/2026. Mốc 03/01/2026.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–42: mức 16 ghi ngày 25/01/2026, còn 42 ghi ngày 09/01/2026. Đặt tổng 30 ngày 02/02/2026 cạnh mẫu này, có 11 kỳ thấp hơn, 17 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 53 – 199 ngày 26/01/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 02/02/2026 có 3 giá trị chung: 9, 3, 1. Tổng cũ 36 và tổng mới 30 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 0 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 26/01/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/02/2026 · 18h04
30 kỳ đến 02/02/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 73 679 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 17 063 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 87 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 17 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 63 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 891 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 53 199 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 33 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 026 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 710 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 97 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 57 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 976 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 392 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 58 246 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 49 667 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 97 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 430 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 865 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 14 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 357 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.