Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/02/2026
- 3
- 73
- 679
Nhận xét 01/02/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 01/02/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 3 – 73 – 679; tổng cộng 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 35, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 31/01/2026 có 6 – 17 – 063; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (02/01/2026–31/01/2026).
Dãy ngày 01/02/2026 trải từ 3 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 7, 3 đạt tổng 13, nhóm còn lại 6, 7, 9 đạt 22. Cộng cả hai nhóm được 35; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/02/2026: 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 7: 27 lượt trong 20 kỳ; 6: 22 lượt trong 15 kỳ; 9: 27 lượt trong 18 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/01/2026 và kết thúc 31/01/2026. Kết quả 31/01/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 01/02/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 31/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 31/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 31/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 28/01/2026, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 02/01/2026 tới 31/01/2026. Mốc 02/01/2026.
Tổng 35 của ngày 01/02/2026 cao hơn 23 kỳ, thấp hơn 6 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 25/01/2026; cao nhất 42 ở 09/01/2026. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 3 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 70 – 107 ngày 25/01/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/02/2026 có 1 giá trị chung: 7. Tổng cũ 16 và tổng mới 35 chênh nhau 19; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 25/01/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/02/2026 · 18h04
30 kỳ đến 01/02/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 73 679 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 17 063 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 87 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 17 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 63 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 891 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 53 199 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 33 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 026 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 710 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 97 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 57 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 976 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 392 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 58 246 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 49 667 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 97 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 430 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 865 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 14 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 616 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.