Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/01/2023

Nhận xét 01/01/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 01/01/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 62 – 725; tổng cộng 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 26, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 31/12/2022 có 8 – 80 – 357; 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (02/12/2022–31/12/2022).

Dãy ngày 01/01/2023 trải từ 2 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 6, 2 đạt tổng 12, nhóm còn lại 7, 2, 5 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 26; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/01/2023: 4: 20 lượt trong 14 kỳ; 6: 16 lượt trong 13 kỳ; 2: 17 lượt trong 16 kỳ; 7: 16 lượt trong 14 kỳ; 5: 23 lượt trong 19 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/12/2022 và kết thúc 31/12/2022. Kết quả 31/12/2022.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/01/2023: 4 gặp gần nhất ngày 28/12/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 30/12/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 26/12/2022, vắng 5 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 31/12/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 31/12/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/12/2022 đến 31/12/2022. Mốc 02/12/2022.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–38: mức 14 ghi ngày 10/12/2022, còn 38 ghi ngày 07/12/2022. Đặt tổng 26 ngày 01/01/2023 cạnh mẫu này, có 12 kỳ thấp hơn, 17 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 25/12/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 3 – 33 – 105 có 1 chữ số chẵn và tổng 15. Tổng 26 của ngày 01/01/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 11. Phần giao có 1 giá trị (5); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 6. Xem kỳ 25/12/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/01/2023 · 18h04

30 kỳ đến 01/01/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 01/01/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*34 62 725
Điện toán 1*2*38 80 357
Điện toán 1*2*39 86 135
Điện toán 1*2*30 89 711
Điện toán 1*2*37 46 355
Điện toán 1*2*36 58 880
Điện toán 1*2*37 10 952
Điện toán 1*2*33 33 105
Điện toán 1*2*36 29 187
Điện toán 1*2*34 78 583
Điện toán 1*2*39 40 405
Điện toán 1*2*34 36 201
Điện toán 1*2*36 96 257
Điện toán 1*2*30 30 555
Điện toán 1*2*39 29 449
Điện toán 1*2*31 00 975
Điện toán 1*2*30 96 970
Điện toán 1*2*39 50 243
Điện toán 1*2*38 70 482
Điện toán 1*2*34 90 944
Điện toán 1*2*34 56 787
Điện toán 1*2*30 45 164
Điện toán 1*2*31 46 210
Điện toán 1*2*32 95 450
Điện toán 1*2*37 62 691
Điện toán 1*2*32 57 897
Điện toán 1*2*30 18 218
Điện toán 1*2*36 56 192
Điện toán 1*2*32 57 424
Điện toán 1*2*33 65 238

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan