Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/10/2024

Nhận xét 01/10/2024

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 01/10/2024: 0 – 71 – 688, gồm 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 30, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 5 – 34 – 448 ngày 30/09/2024: 1 vị trí trùng — 6.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (01/09/2024–30/09/2024).

Ở kết quả 01/10/2024, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 7, 1, cộng được 8; nửa sau 6, 8, 8 có tổng 22. Hai phần tạo thành tổng 30 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 01/09/2024 đến 30/09/2024, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 01/10/2024, số lần xuất hiện trước đó là 0: 18 lượt trong 15 kỳ; 7: 12 lượt trong 9 kỳ; 1: 19 lượt trong 13 kỳ; 6: 13 lượt trong 11 kỳ; 8: 23 lượt trong 19 kỳ. Kết quả 30/09/2024.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/10/2024: 0 gặp gần nhất ngày 28/09/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 26/09/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 27/09/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 24/09/2024, vắng 6 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 30/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 01/09/2024 đến 30/09/2024. Mốc 01/09/2024.

Tổng 30 của ngày 01/10/2024 cao hơn 20 kỳ, thấp hơn 7 kỳ và bằng 3 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 12 thuộc ngày 15/09/2024; cao nhất 39 ở 23/09/2024. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 9 – 85 – 613 ngày 24/09/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/10/2024 có 3 giá trị chung: 1, 6, 8. Tổng cũ 32 và tổng mới 30 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 24/09/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/10/2024 · 18h04

30 kỳ đến 01/10/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 01/10/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 71 688
Điện toán 1*2*35 34 448
Điện toán 1*2*35 98 385
Điện toán 1*2*30 85 089
Điện toán 1*2*30 13 182
Điện toán 1*2*31 12 471
Điện toán 1*2*30 28 445
Điện toán 1*2*39 85 613
Điện toán 1*2*37 08 789
Điện toán 1*2*34 52 600
Điện toán 1*2*31 12 838
Điện toán 1*2*35 48 650
Điện toán 1*2*31 27 786
Điện toán 1*2*30 48 156
Điện toán 1*2*33 72 007
Điện toán 1*2*37 41 384
Điện toán 1*2*33 23 031
Điện toán 1*2*39 09 875
Điện toán 1*2*34 98 062
Điện toán 1*2*32 63 496
Điện toán 1*2*31 50 837
Điện toán 1*2*33 66 534
Điện toán 1*2*32 45 926
Điện toán 1*2*38 03 472
Điện toán 1*2*32 50 293
Điện toán 1*2*32 98 214
Điện toán 1*2*39 13 141
Điện toán 1*2*33 58 455
Điện toán 1*2*33 31 540
Điện toán 1*2*31 89 556

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan