Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/09/2024
- 5
- 57
- 649
Nhận xét 01/09/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 01/09/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 57 – 649; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 36; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 31/08/2024 có 4 – 12 – 143; 1 vị trí trùng — 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 01/08/2024 đến 31/08/2024.
Với kỳ 01/09/2024, tổng 36 được chia thành 17 ở phần đầu (5, 5, 7) và 19 ở phần sau (6, 4, 9). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 9, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 01/08/2024–31/08/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 01/09/2024 là 5: 17 lượt trong 11 kỳ; 7: 20 lượt trong 15 kỳ; 6: 19 lượt trong 15 kỳ; 4: 18 lượt trong 14 kỳ; 9: 16 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 31/08/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 01/09/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 24/08/2024, vắng 7 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 29/08/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 28/08/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 31/08/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 30/08/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 01/08/2024 tới 31/08/2024. Mốc 01/08/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–40: mức 15 ghi ngày 31/08/2024, 25/08/2024, còn 40 ghi ngày 28/08/2024. Đặt tổng 36 ngày 01/09/2024 cạnh mẫu này, có 26 kỳ thấp hơn, 2 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 3 – 23 – 133 ngày 25/08/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/09/2024 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 15 và tổng mới 36 chênh nhau 21; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 25/08/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/09/2024 · 18h04
30 kỳ đến 01/09/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 12 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 91 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 37 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 67 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 437 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 23 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 85 871 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 220 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 35 605 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 69 251 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 762 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 49 833 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 14 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 87 312 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 95 455 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 24 520 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 51 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 26 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 295 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 62 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 76 076 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.