Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/09/2024
- 5
- 34
- 448
Nhận xét 30/09/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 30/09/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 34 – 448; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 28, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 5 – 98 – 385 ngày 29/09/2024: 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 31/08/2024 đến 29/09/2024.
Ở kết quả 30/09/2024, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 8, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 3, 4, cộng được 12; nửa sau 4, 4, 8 có tổng 16. Hai phần tạo thành tổng 28 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 31/08/2024–29/09/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 30/09/2024 là 5: 22 lượt trong 16 kỳ; 3: 20 lượt trong 16 kỳ; 4: 20 lượt trong 17 kỳ; 8: 22 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 29/09/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 30/09/2024: 5 gặp gần nhất ngày 29/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 29/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 26/09/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 29/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 31/08/2024 đến 29/09/2024. Mốc 31/08/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 12–39: mức 12 ghi ngày 15/09/2024, còn 39 ghi ngày 23/09/2024. Đặt tổng 28 ngày 30/09/2024 cạnh mẫu này, có 17 kỳ thấp hơn, 11 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 23/09/2024 có kết quả 7 – 08 – 789, tổng 39, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 30/09/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 11. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 8; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 23/09/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/09/2024 · 18h04
30 kỳ đến 30/09/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 448 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 385 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 089 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 13 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 471 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 28 445 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 08 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 600 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 650 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 27 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 007 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 23 031 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 09 875 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 062 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 63 496 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 50 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 66 534 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 926 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 03 472 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 50 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 98 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 455 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 31 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 89 556 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 649 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.