Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/04/2019
- 1
- 17
- 742
Nhận xét 01/04/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 01/04/2019: 1 – 17 – 742, gồm 6 chữ số.
Tổng 22; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
So với 3 – 54 – 281 ngày 31/03/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 01/03/2019 đến 31/03/2019.
Với kỳ 01/04/2019, tổng 22 được chia thành 9 ở phần đầu (1, 1, 7) và 13 ở phần sau (7, 4, 2). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 7, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 01/03/2019 đến 31/03/2019, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 01/04/2019, số lần xuất hiện trước đó là 1: 23 lượt trong 17 kỳ; 7: 14 lượt trong 13 kỳ; 4: 14 lượt trong 14 kỳ; 2: 20 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 31/03/2019.
Trước kết quả 01/04/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 31/03/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 28/03/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 31/03/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 31/03/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 01/03/2019 đến 31/03/2019. Mốc 01/03/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 01/04/2019 đạt 22: 6 tổng cũ thấp hơn, 24 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 3 (15/03/2019), đỉnh là 42 (06/03/2019). Có 6 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 73 – 582 ngày 25/03/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/04/2019 có 3 giá trị chung: 7, 4, 2. Tổng cũ 29 và tổng mới 22 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 25/03/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/04/2019 · 18h04
30 kỳ đến 01/04/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 742 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 54 281 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 76 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 55 480 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 74 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 269 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 432 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 251 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 66 008 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 266 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 981 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 81 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 34 986 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 854 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 72 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 17 592 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 08 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 686 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 18 748 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.