Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/04/2024
- 1
- 68
- 962
Nhận xét 01/04/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 01/04/2024: 1 – 68 – 962, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 32, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 1 – 73 – 142 ngày 31/03/2024: 2 vị trí trùng — 1, 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (02/03/2024–31/03/2024).
Với kỳ 01/04/2024, tổng 32 được chia thành 15 ở phần đầu (1, 6, 8) và 17 ở phần sau (9, 6, 2). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/04/2024: 1: 23 lượt trong 18 kỳ; 6: 14 lượt trong 12 kỳ; 8: 17 lượt trong 15 kỳ; 9: 21 lượt trong 12 kỳ; 2: 20 lượt trong 18 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/03/2024 và kết thúc 31/03/2024. Kết quả 31/03/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/04/2024: 1 gặp gần nhất ngày 31/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 27/03/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 29/03/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 30/03/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 31/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/03/2024 đến 31/03/2024. Mốc 02/03/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 01/04/2024 đạt 32: 22 tổng cũ thấp hơn, 8 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 12 (08/03/2024), đỉnh là 38 (19/03/2024). Có 7 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 25/03/2024 có kết quả 2 – 99 – 737, tổng 37, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 01/04/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 25/03/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/04/2024 · 18h04
30 kỳ đến 01/04/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 73 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 02 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 18 955 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 163 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 737 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 17 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 22 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 44 265 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 98 946 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 02 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 19 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 03 329 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 278 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 11 828 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 36 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 455 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 72 406 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 546 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.