| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
04
|
08
|
02
|
| G.7 |
960
|
091
|
419
|
| G.6 |
4230
3972
3396
|
3040
3649
5077
|
8791
6189
0913
|
| G.5 |
0454
|
2579
|
6212
|
| G.4 |
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
|
27207
57906
32144
36398
80852
85497
88860
|
84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087
|
| G.3 |
00857
64315
|
24698
03599
|
68883
64326
|
| G.2 |
59715
|
09900
|
47632
|
| G.1 |
02150
|
33212
|
87980
|
| G.ĐB |
995451
|
582586
|
626995
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 22/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 01 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54, 57, 50, 51 |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 07, 06, 00 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 40, 49, 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 91, 98, 97, 98, 99 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 02 |
| 1 | 19, 13, 12, 14, 16 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 89, 87, 83, 80 |
| 9 | 91, 95 |
Nhận xét Tây Ninh 22/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 1 / 6
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 5 (4) / 3, 4, 8, 9 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0 (4) / 8, 9 (0)
Dãy đặc biệt 995451 kết thúc bằng 51: nhóm lẻ, nhóm lớn.
Có 3 cặp trùng kỳ 15/01/2026: 20, 51, 96.
Trong 30 kỳ trước: cặp 51 có 7 lượt / 7 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét An Giang 22/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 8 / 6 / 4
- Số kép (4 cặp)
- 00 × 1 44 × 1 77 × 1 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 9 (5) / 2, 3 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 7, 8, 9 (3) / 3, 5 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 582586; cặp cuối 86 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 15/01/2026, có 0 cặp lặp lại: không có số trùng.
Cặp 86: 8 lượt trong 8/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Bình Thuận 22/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 5 / 4
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1 (5) / 5, 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2, 3 (4) / 8 (0)
Dãy đặc biệt 626995 kết thúc bằng 95: nhóm lẻ, nhóm lớn.
Có 5 cặp trùng kỳ 15/01/2026: 14, 23, 26, 87, 89.
Trong 30 kỳ trước: cặp 95 có 6 lượt / 6 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 22/01/2026
Bình Thuận ngày 22/01/2026 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 17 cặp loto khác nhau. Có 9 lượt kết thúc bằng số chẵn và 9 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 11 lượt, còn từ 50 đến 99 có 7 lượt. Kết quả Bình Thuận.
Tây Ninh ngày 22/01/2026 có 10 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 5 đứng cao nhất với 4 lượt, còn đầu 3, 4, 8, 9 ở mức thấp nhất 1 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 01 và 96; khoảng cách giữa chúng bằng 95. Phân bố đầu Tây Ninh.
Ở An Giang ngày 22/01/2026, đuôi 0, 7, 8, 9 đạt đỉnh 3 lượt; đáy phân bố là 0 lượt tại đuôi 3, 5. Bảng giải bao phủ 8 đuôi khác nhau. Phân nhóm theo hàng chục cho thấy đầu lẻ chiếm 9 lượt và đầu chẵn nhận 9 lượt. Phân bố đuôi An Giang.
Kỳ 15/01/2026 của Tây Ninh có 16 cặp khác nhau. Sang 22/01/2026, 3 cặp còn xuất hiện: 20, 51, 96. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 14 cặp và vắng 13 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả Tây Ninh.
Ở giải đặc biệt ngày 22/01/2026 của Bình Thuận, dãy 626995 kết thúc bằng 95. Tổng các chữ số của cả dãy là 37; phần chẵn có 3 chữ số, phần lẻ 3. Riêng đầu 9 cộng đuôi 5 bằng 14, tương ứng tổng loto 4. Thống kê giải Bình Thuận.
Tây Ninh kỳ 15/01/2026 là mốc Thứ 5 hoàn chỉnh gần nhất trước 22/01/2026. Khi đó 10 đuôi chẵn và 8 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 22/01/2026 gặp lại 3 cặp của mốc này: 20, 51, 96; 14 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Thứ 5 Tây Ninh.
22/01/2026 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tây Ninh (30 kỳ) | An Giang (30 kỳ) | Bình Thuận (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 22/01/2026 · 51 | 22/01/2026 · 86 | 22/01/2026 · 95 |
| 15/01/2026 · 28 | 15/01/2026 · 02 | 15/01/2026 · 07 |
| 08/01/2026 · 76 | 08/01/2026 · 11 | 08/01/2026 · 05 |
| 01/01/2026 · 40 | 01/01/2026 · 13 | 01/01/2026 · 21 |
| 25/12/2025 · 63 | 25/12/2025 · 57 | 25/12/2025 · 79 |
| 18/12/2025 · 19 | 18/12/2025 · 57 | 18/12/2025 · 83 |
| 11/12/2025 · 47 | 11/12/2025 · 56 | 11/12/2025 · 27 |
| 04/12/2025 · 88 | 04/12/2025 · 83 | 04/12/2025 · 75 |
| 27/11/2025 · 15 | 27/11/2025 · 08 | 27/11/2025 · 17 |
| 20/11/2025 · 57 | 20/11/2025 · 09 | 20/11/2025 · 13 |
| 13/11/2025 · 73 | 13/11/2025 · 14 | 13/11/2025 · 95 |
| 23/10/2025 · 31 | 23/10/2025 · 38 | 23/10/2025 · 14 |
| 16/10/2025 · 89 | 16/10/2025 · 61 | 16/10/2025 · 32 |
| 09/10/2025 · 95 | 09/10/2025 · 93 | 09/10/2025 · 59 |
| 02/10/2025 · 55 | 02/10/2025 · 18 | 02/10/2025 · 78 |
| 25/09/2025 · 30 | 25/09/2025 · 52 | 25/09/2025 · 20 |
| 18/09/2025 · 19 | 18/09/2025 · 89 | 18/09/2025 · 07 |
| 11/09/2025 · 21 | 11/09/2025 · 97 | 11/09/2025 · 29 |
| 04/09/2025 · 50 | 04/09/2025 · 74 | 04/09/2025 · 79 |
| 28/08/2025 · 86 | 28/08/2025 · 82 | 28/08/2025 · 58 |
| 21/08/2025 · 03 | 21/08/2025 · 96 | 21/08/2025 · 98 |
| 14/08/2025 · 61 | 14/08/2025 · 07 | 14/08/2025 · 72 |
| 07/08/2025 · 51 | 07/08/2025 · 67 | 07/08/2025 · 32 |
| 31/07/2025 · 49 | 31/07/2025 · 09 | 31/07/2025 · 16 |
| 24/07/2025 · 42 | 24/07/2025 · 05 | 24/07/2025 · 00 |
| 17/07/2025 · 50 | 17/07/2025 · 28 | 17/07/2025 · 83 |
| 10/07/2025 · 00 | 10/07/2025 · 33 | 10/07/2025 · 42 |
| 03/07/2025 · 74 | 03/07/2025 · 81 | 03/07/2025 · 27 |
| 26/06/2025 · 11 | 26/06/2025 · 09 | 26/06/2025 · 98 |
| 19/06/2025 · 77 | 19/06/2025 · 14 | 19/06/2025 · 84 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 22/01/2026 · 16h15 · Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.