| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
48
|
31
|
27
|
| G.7 |
988
|
685
|
683
|
| G.6 |
9531
9509
5632
|
0499
6833
8640
|
7973
6201
8631
|
| G.5 |
2116
|
7496
|
8082
|
| G.4 |
94284
82524
78289
51188
12652
83556
25800
|
02395
30117
08506
33472
19616
15467
36058
|
70100
12924
66356
27272
62110
72662
41592
|
| G.3 |
57263
99978
|
52305
69385
|
25509
30716
|
| G.2 |
68799
|
17567
|
86043
|
| G.1 |
59420
|
84817
|
29299
|
| G.ĐB |
775821
|
659442
|
134358
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 18/04/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | 24, 20, 21 |
| 3 | 31, 32 |
| 4 | 48 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 63 |
| 7 | 78 |
| 8 | 88, 84, 89, 88 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | 17, 16, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 33 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 99, 96, 95 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 00, 09 |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 43 |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 83, 82 |
| 9 | 92, 99 |
Nhận xét Tây Ninh 18/04/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 1 / 3
- Số kép (3 cặp)
- 00 × 1 88 × 2 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 8 (4) / 1, 4, 6, 7, 9 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 8 (4) / 5, 7 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 775821; cặp cuối 21 thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 4 cặp trùng kỳ 11/04/2024: 00, 16, 78, 84.
Trong 30 kỳ trước: cặp 21 có 5 lượt / 5 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét An Giang 18/04/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 4 / 2 / 6
- Số kép (2 cặp)
- 33 × 1 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1, 9 (3) / 2 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 5, 7 (4) / 4 (0)
Dãy đặc biệt 659442 kết thúc bằng 42: nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
So với kỳ 11/04/2024, có 3 cặp lặp lại: 16, 17, 33.
Cặp 42: 6 lượt trong 6/30 kỳ trước, 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Bình Thuận 18/04/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 8 / 3
- Số kép (2 cặp)
- 00 × 1 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0 (3) / 3, 4, 6 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2 (4) / 5 (0)
Dãy đặc biệt 134358 kết thúc bằng 58: nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 3 cặp trùng kỳ 11/04/2024: 00, 73, 82.
Trong 30 kỳ trước: cặp 58 có 5 lượt / 4 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 18/04/2024
Tại Bình Thuận ngày 18/04/2024, 18 cặp phân biệt được rút từ 18 dãy của bảng giải. Xét theo giá trị hai số cuối, 9 lượt dưới 50, 9 lượt từ 50 trở lên; xét tính chẵn lẻ, hai nhóm lần lượt có 10 và 8 lượt. Kết quả Bình Thuận.
Các đầu của Tây Ninh ngày 18/04/2024 trải trên 10 nhóm có số về. Mức cao 4 lượt thuộc đầu 8, mức thấp 1 lượt thuộc đầu 1, 4, 6, 7, 9. Cặp 00 mở dải loto của bảng giải; cặp 99 khép dải, chênh nhau 99 đơn vị. Phân bố đầu Tây Ninh.
Ở An Giang ngày 18/04/2024, đuôi 5, 7 đạt đỉnh 4 lượt; đáy phân bố là 0 lượt tại đuôi 4. Bảng giải bao phủ 9 đuôi khác nhau. Phân nhóm theo hàng chục cho thấy đầu lẻ chiếm 10 lượt và đầu chẵn nhận 8 lượt. Phân bố đuôi An Giang.
Trong bảng giải ngày 18/04/2024 của Bình Thuận, 18 cặp về một nháy và 0 cặp về từ hai nháy (không có). Nhóm kép có 2 cặp: 00 (1 lượt), 99 (1 lượt). Các lần lặp đóng góp thêm 0 lượt sau lần đầu của mỗi cặp; toàn bộ dải có 18 cặp khác nhau. Số kép Bình Thuận.
Ở giải đặc biệt ngày 18/04/2024 của Bình Thuận, dãy 134358 kết thúc bằng 58. Tổng các chữ số của cả dãy là 24; phần chẵn có 2 chữ số, phần lẻ 4. Riêng đầu 5 cộng đuôi 8 bằng 13, tương ứng tổng loto 3. Thống kê giải Bình Thuận.
Xét riêng lịch Thứ 5, Tây Ninh ngày 18/04/2024 nối với kỳ đủ giải 11/04/2024. Hai kỳ cùng có 4 cặp (00, 16, 78, 84), còn 13 cặp ngày 18/04/2024 không trùng. Mốc 11/04/2024 có 18 lượt loto, chia thành 10 lượt chẵn và 8 lượt lẻ. Lịch Thứ 5 Tây Ninh.
18/04/2024 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tây Ninh (30 kỳ) | An Giang (30 kỳ) | Bình Thuận (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 18/04/2024 · 21 | 18/04/2024 · 42 | 18/04/2024 · 58 |
| 11/04/2024 · 84 | 11/04/2024 · 28 | 11/04/2024 · 73 |
| 04/04/2024 · 15 | 04/04/2024 · 41 | 04/04/2024 · 19 |
| 28/03/2024 · 42 | 28/03/2024 · 23 | 28/03/2024 · 65 |
| 21/03/2024 · 10 | 21/03/2024 · 57 | 21/03/2024 · 37 |
| 14/03/2024 · 08 | 14/03/2024 · 46 | 14/03/2024 · 09 |
| 07/03/2024 · 96 | 07/03/2024 · 24 | 07/03/2024 · 42 |
| 29/02/2024 · 98 | 29/02/2024 · 63 | 29/02/2024 · 10 |
| 22/02/2024 · 39 | 22/02/2024 · 04 | 22/02/2024 · 75 |
| 15/02/2024 · 26 | 15/02/2024 · 29 | 15/02/2024 · 43 |
| 08/02/2024 · 05 | 08/02/2024 · 66 | 08/02/2024 · 46 |
| 01/02/2024 · 59 | 01/02/2024 · 36 | 01/02/2024 · 50 |
| 25/01/2024 · 78 | 25/01/2024 · 60 | 25/01/2024 · 36 |
| 18/01/2024 · 62 | 18/01/2024 · 82 | 18/01/2024 · 23 |
| 11/01/2024 · 58 | 11/01/2024 · 79 | 11/01/2024 · 75 |
| 04/01/2024 · 30 | 04/01/2024 · 55 | 04/01/2024 · 04 |
| 28/12/2023 · 54 | 28/12/2023 · 42 | 28/12/2023 · 47 |
| 21/12/2023 · 87 | 21/12/2023 · 72 | 21/12/2023 · 78 |
| 14/12/2023 · 51 | 14/12/2023 · 76 | 14/12/2023 · 53 |
| 07/12/2023 · 25 | 07/12/2023 · 17 | 07/12/2023 · 55 |
| 30/11/2023 · 71 | 30/11/2023 · 74 | 30/11/2023 · 73 |
| 23/11/2023 · 32 | 23/11/2023 · 11 | 23/11/2023 · 68 |
| 16/11/2023 · 38 | 16/11/2023 · 01 | 16/11/2023 · 98 |
| 09/11/2023 · 92 | 09/11/2023 · 66 | 09/11/2023 · 78 |
| 02/11/2023 · 03 | 02/11/2023 · 20 | 02/11/2023 · 14 |
| 26/10/2023 · 76 | 26/10/2023 · 53 | 26/10/2023 · 18 |
| 19/10/2023 · 39 | 19/10/2023 · 32 | 19/10/2023 · 44 |
| 12/10/2023 · 54 | 12/10/2023 · 86 | 12/10/2023 · 35 |
| 05/10/2023 · 22 | 05/10/2023 · 14 | 05/10/2023 · 42 |
| 28/09/2023 · 16 | 28/09/2023 · 40 | 28/09/2023 · 72 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 18/04/2024 · 16h15 · Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.