| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
42
|
15
|
54
|
| G.7 |
687
|
449
|
978
|
| G.6 |
7799
6649
6831
|
9112
6711
0859
|
0420
2614
7633
|
| G.5 |
3012
|
5270
|
4195
|
| G.4 |
45795
60099
36151
36208
04320
74421
74687
|
68959
49052
27780
46450
03388
84491
49450
|
83690
92115
67667
11594
77844
20510
22332
|
| G.3 |
00631
30023
|
38342
86792
|
48778
07648
|
| G.2 |
13634
|
83590
|
06702
|
| G.1 |
47270
|
39478
|
90400
|
| G.ĐB |
126500
|
562204
|
926731
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 06/02/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20, 21, 23 |
| 3 | 31, 31, 34 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 99, 95, 99 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15, 12, 11 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 49, 42 |
| 5 | 59, 59, 52, 50, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 80, 88 |
| 9 | 91, 92, 90 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 00 |
| 1 | 14, 15, 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 33, 32, 31 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 90, 94 |
Nhận xét Tây Ninh 06/02/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 0 / 0
- Số kép (2 cặp)
- 00 × 1 99 × 2
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2, 3, 9 (3) / 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1 (4) / 6 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 126500; cặp cuối 00 thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
So với kỳ 30/01/2025, có 2 cặp lặp lại: 23, 51.
Cặp 00: 8 lượt trong 8/30 kỳ trước, 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét An Giang 06/02/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 4 / 4
- Số kép (2 cặp)
- 11 × 1 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 5 (5) / 2, 3, 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0 (5) / 3, 6, 7 (0)
Dãy đặc biệt 562204 kết thúc bằng 04: nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 5 cặp trùng kỳ 30/01/2025: 11, 49, 59, 80, 92.
Trong 30 kỳ trước: cặp 04 có 10 lượt / 9 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Bình Thuận 06/02/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 1 / 4
- Số kép (3 cặp)
- 00 × 1 33 × 1 44 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1, 3, 9 (3) / 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 4 (4) / 6, 9 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 926731; cặp cuối 31 thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 30/01/2025, có 3 cặp lặp lại: 00, 44, 78.
Cặp 31: 6 lượt trong 6/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 06/02/2025
Tây Ninh ngày 06/02/2025 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 15 cặp loto khác nhau. Có 7 lượt kết thúc bằng số chẵn và 11 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 11 lượt, còn từ 50 đến 99 có 7 lượt. Kết quả Tây Ninh.
An Giang ngày 06/02/2025 có 7 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 5 đứng cao nhất với 5 lượt, còn đầu 2, 3, 6 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 04 và 92; khoảng cách giữa chúng bằng 88. Phân bố đầu An Giang.
Bình Thuận ngày 06/02/2025 ghi nhận 8 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 6, 9 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 0, 4 với 4 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 6 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 12 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Bình Thuận.
Trong 17 cặp của Bình Thuận ngày 06/02/2025 có dấu vết trước đó, 90 mang khoảng vắng dài nhất: 19 kỳ hoàn chỉnh. Mốc gặp lại gần nhất là 19/09/2024 với 1 lượt, so với 1 lượt tại 06/02/2025. Khoảng cách này chỉ đếm các kỳ đủ giải đã lưu của Bình Thuận. Khoảng vắng loto Bình Thuận.
Ở giải đặc biệt ngày 06/02/2025 của Tây Ninh, dãy 126500 kết thúc bằng 00. Tổng các chữ số của cả dãy là 14; phần chẵn có 4 chữ số, phần lẻ 2. Riêng đầu 0 cộng đuôi 0 bằng 0, tương ứng tổng loto 0. Thống kê giải Tây Ninh.
Xét riêng lịch Thứ 5, An Giang ngày 06/02/2025 nối với kỳ đủ giải 30/01/2025. Hai kỳ cùng có 5 cặp (11, 49, 59, 80, 92), còn 11 cặp ngày 06/02/2025 không trùng. Mốc 30/01/2025 có 18 lượt loto, chia thành 8 lượt chẵn và 10 lượt lẻ. Lịch Thứ 5 An Giang.
06/02/2025 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tây Ninh (30 kỳ) | An Giang (30 kỳ) | Bình Thuận (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 06/02/2025 · 00 | 06/02/2025 · 04 | 06/02/2025 · 31 |
| 30/01/2025 · 98 | 30/01/2025 · 56 | 30/01/2025 · 89 |
| 23/01/2025 · 68 | 23/01/2025 · 03 | 23/01/2025 · 67 |
| 16/01/2025 · 37 | 16/01/2025 · 89 | 16/01/2025 · 98 |
| 09/01/2025 · 68 | 09/01/2025 · 90 | 09/01/2025 · 45 |
| 02/01/2025 · 66 | 02/01/2025 · 19 | 02/01/2025 · 52 |
| 26/12/2024 · 41 | 26/12/2024 · 50 | 26/12/2024 · 87 |
| 19/12/2024 · 54 | 19/12/2024 · 16 | 19/12/2024 · 19 |
| 12/12/2024 · 09 | 12/12/2024 · 64 | 12/12/2024 · 38 |
| 05/12/2024 · 71 | 05/12/2024 · 19 | 05/12/2024 · 78 |
| 28/11/2024 · 51 | 28/11/2024 · 83 | 28/11/2024 · 92 |
| 21/11/2024 · 84 | 21/11/2024 · 41 | 21/11/2024 · 39 |
| 14/11/2024 · 93 | 14/11/2024 · 40 | 14/11/2024 · 54 |
| 07/11/2024 · 75 | 07/11/2024 · 27 | 07/11/2024 · 07 |
| 31/10/2024 · 11 | 31/10/2024 · 63 | 31/10/2024 · 48 |
| 24/10/2024 · 56 | 24/10/2024 · 37 | 24/10/2024 · 20 |
| 17/10/2024 · 66 | 17/10/2024 · 93 | 17/10/2024 · 85 |
| 10/10/2024 · 50 | 10/10/2024 · 82 | 10/10/2024 · 45 |
| 03/10/2024 · 05 | 03/10/2024 · 83 | 03/10/2024 · 15 |
| 26/09/2024 · 38 | 26/09/2024 · 01 | 26/09/2024 · 23 |
| 19/09/2024 · 97 | 19/09/2024 · 44 | 19/09/2024 · 34 |
| 12/09/2024 · 62 | 12/09/2024 · 74 | 12/09/2024 · 54 |
| 05/09/2024 · 59 | 05/09/2024 · 71 | 05/09/2024 · 97 |
| 29/08/2024 · 13 | 29/08/2024 · 72 | 29/08/2024 · 62 |
| 22/08/2024 · 14 | 22/08/2024 · 68 | 22/08/2024 · 05 |
| 15/08/2024 · 85 | 15/08/2024 · 82 | 15/08/2024 · 28 |
| 08/08/2024 · 19 | 08/08/2024 · 07 | 08/08/2024 · 08 |
| 01/08/2024 · 00 | 01/08/2024 · 07 | 01/08/2024 · 42 |
| 25/07/2024 · 57 | 25/07/2024 · 27 | 25/07/2024 · 83 |
| 18/07/2024 · 79 | 18/07/2024 · 24 | 18/07/2024 · 35 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 06/02/2025 · 16h15 · Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.