| Mã ĐB |
14TE
7TE
2TE
19TE
1TE
11TE
4TE
15TE
|
|---|---|
| G.ĐB |
82438
|
| G.1 |
32172
|
| G.2 |
39869
21073
|
| G.3 |
48067
07113
74630
05458
91202
00608
|
| G.4 |
1508
4847
5535
3417
|
| G.5 |
1130
7400
4663
1636
7725
6936
|
| G.6 |
768
195
519
|
| G.7 |
70
95
10
43
|
Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 11/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 02, 08 |
| 1 | 10, 19, 17, 13 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 36, 36, 35, 30, 38 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 68, 63, 67, 69 |
| 7 | 70, 73, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 95 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 10, 30, 30, 70 |
| 1 | - |
| 2 | 02, 72 |
| 3 | 13, 43, 63, 73 |
| 4 | - |
| 5 | 25, 35, 95, 95 |
| 6 | 36, 36 |
| 7 | 17, 47, 67 |
| 8 | 08, 08, 38, 58, 68 |
| 9 | 19, 69 |
Nhận xét Miền Bắc 11/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 8 / 1
- Số kép (1 cặp)
- 00 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3 (6) / 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 8 (5) / 1, 4 (0)
Dãy đặc biệt 82438 kết thúc bằng 38: nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 6 cặp trùng kỳ 10/01/2026: 08, 13, 43, 58, 70, 72.
Trong 30 kỳ trước: cặp 38 có 9 lượt / 8 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 11/01/2026
Tại Miền Bắc ngày 11/01/2026, 23 cặp phân biệt được rút từ 27 dãy của bảng giải. Xét theo giá trị hai số cuối, 17 lượt dưới 50, 10 lượt từ 50 trở lên; xét tính chẵn lẻ, hai nhóm lần lượt có 14 và 13 lượt. Kết quả Miền Bắc.
Về đầu loto, Miền Bắc ngày 11/01/2026 nổi bật ở đầu 3, cùng mức 6 lượt; phía ít nhất là đầu 8 với 0 lượt. Tổng cộng 9 đầu có mặt trong bảng giải. Riêng cặp nhỏ nhất 00 và lớn nhất 95 cách nhau 95 đơn vị. Phân bố đầu Miền Bắc.
Đuôi 0, 8 của Miền Bắc ngày 11/01/2026 cùng dẫn đầu với 5 lượt mỗi đuôi; đuôi 1, 4 thấp nhất ở 0 lượt. Có 8 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 11 và 16 lượt loto. Phân bố đuôi Miền Bắc.
Kỳ 10/01/2026 của Miền Bắc có 22 cặp khác nhau. Sang 11/01/2026, 6 cặp còn xuất hiện: 08, 13, 43, 58, 70, 72. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 17 cặp và vắng 16 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả Miền Bắc.
Ở giải đặc biệt ngày 11/01/2026 của Miền Bắc, dãy 82438 kết thúc bằng 38. Tổng các chữ số của cả dãy là 25; phần chẵn có 4 chữ số, phần lẻ 1. Riêng đầu 3 cộng đuôi 8 bằng 11, tương ứng tổng loto 1. Thống kê giải Miền Bắc.
Xét riêng lịch Chủ Nhật, Miền Bắc ngày 11/01/2026 nối với kỳ đủ giải 04/01/2026. Hai kỳ cùng có 6 cặp (02, 25, 36, 43, 58, 68), còn 17 cặp ngày 11/01/2026 không trùng. Mốc 04/01/2026 có 27 lượt loto, chia thành 14 lượt chẵn và 13 lượt lẻ. Lịch Chủ Nhật Miền Bắc.
11/01/2026 — Số liệu Miền Bắc
Tần suất & khoảng vắng
ĐB 30 kỳ
| Ngày quay | Giải đặc biệt | Hai số cuối |
|---|---|---|
| 82438 | 38 | |
| 67793 | 93 | |
| 39523 | 23 | |
| 40162 | 62 | |
| 14389 | 89 | |
| 78447 | 47 | |
| 70505 | 05 | |
| 72397 | 97 | |
| 00949 | 49 | |
| 45748 | 48 | |
| 57068 | 68 | |
| 64960 | 60 | |
| 78391 | 91 | |
| 58437 | 37 | |
| 89905 | 05 | |
| 50982 | 82 | |
| 58636 | 36 | |
| 75199 | 99 | |
| 87629 | 29 | |
| 41059 | 59 | |
| 64496 | 96 | |
| 19036 | 36 | |
| 52816 | 16 | |
| 90372 | 72 | |
| 90138 | 38 | |
| 74484 | 84 | |
| 53792 | 92 | |
| 74093 | 93 | |
| 56968 | 68 | |
| 30753 | 53 |
| Năm | Thứ | Đài | Giải đặc biệt | Hai số cuối |
|---|---|---|---|---|
| CN | Miền Bắc | 82438 | 38 | |
| Thứ 7 | Miền Bắc | 42695 | 95 | |
| Thứ 5 | Miền Bắc | 28285 | 85 | |
| Thứ 4 | Miền Bắc | 04942 | 42 | |
| Thứ 3 | Miền Bắc | 55427 | 27 | |
| Thứ 2 | Miền Bắc | 05507 | 07 | |
| Thứ 7 | Miền Bắc | 33658 | 58 | |
| Thứ 6 | Miền Bắc | 09841 | 41 | |
| Thứ 5 | Miền Bắc | 88149 | 49 | |
| Thứ 4 | Miền Bắc | 07790 | 90 | |
| Thứ 2 | Miền Bắc | 12617 | 17 | |
| CN | Miền Bắc | 89443 | 43 | |
| Thứ 7 | Miền Bắc | 14523 | 23 | |
| Thứ 6 | Miền Bắc | 94789 | 89 | |
| Thứ 4 | Miền Bắc | 32980 | 80 |
Cơ cấu XSMB: 8 hạng / 27 dãy · 11/01/2026 · 18h15 · Miền Bắc.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.