Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 30/10/2023
- 2
- 2
- 2
- 1
Nhận xét 30/10/2023
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 4
Ngày 30/10/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 2221; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 7; chẵn 3, lẻ 1; 2 giá trị khác nhau.
So với 7640 ngày 29/10/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 30/09/2023 đến 29/10/2023.
Với kỳ 30/10/2023, tổng 7 được chia thành 4 ở phần đầu (2, 2) và 3 ở phần sau (2, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 2, nên biên độ bằng 1. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 30/09/2023–29/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 30/10/2023 là 2: 12 lượt trong 11 kỳ; 1: 11 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 29/10/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 30/10/2023: 2 gặp gần nhất ngày 28/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 26/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 30/09/2023 đến 29/10/2023. Mốc 30/09/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 10–27: mức 10 ghi ngày 13/10/2023, còn 27 ghi ngày 18/10/2023. Đặt tổng 7 ngày 30/10/2023 cạnh mẫu này, có 0 kỳ thấp hơn, 30 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 23/10/2023 có kết quả 5466, tổng 21, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 30/10/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 14. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 23/10/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 30/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 30/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2221 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7640 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8277 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7050 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4611 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0472 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5383 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5466 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9188 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1496 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2988 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5980 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4769 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5993 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4650 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0185 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2838 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1157 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4224 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4327 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2516 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3093 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.