Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 26/10/2023
- 4
- 6
- 1
- 1
Nhận xét 26/10/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 26/10/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 4611; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 12; chẵn 2, lẻ 2; 3 giá trị khác nhau.
So với 0472 ngày 25/10/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 26/09/2023 đến 25/10/2023.
Dãy ngày 26/10/2023 trải từ 1 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 6 đạt tổng 10, nhóm còn lại 1, 1 đạt 2. Cộng cả hai nhóm được 12; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 26/09/2023–25/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 26/10/2023 là 4: 15 lượt trong 12 kỳ; 6: 13 lượt trong 11 kỳ; 1: 9 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 25/10/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 26/10/2023: 4 gặp gần nhất ngày 25/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 23/10/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 22/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 26/09/2023 đến 25/10/2023. Mốc 26/09/2023.
Tổng 12 của ngày 26/10/2023 cao hơn 1 kỳ, thấp hơn 26 kỳ và bằng 3 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 10 thuộc ngày 13/10/2023; cao nhất 27 ở 18/10/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 1577 ngày 19/10/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 26/10/2023 có 1 giá trị chung: 1. Tổng cũ 20 và tổng mới 12 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 0 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 19/10/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 26/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 26/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4611 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0472 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5383 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5466 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9188 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1496 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2988 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5980 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4769 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5993 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4650 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0185 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2838 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1157 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4224 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4327 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2516 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3093 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6627 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2258 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2424 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3286 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.