Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 26/09/2023
- 3
- 6
- 2
- 5
Nhận xét 26/09/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 26/09/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 3625; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 16; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 25/09/2023 có 4490; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (27/08/2023–25/09/2023).
Dãy ngày 26/09/2023 trải từ 2 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 6 đạt tổng 9, nhóm còn lại 2, 5 đạt 7. Cộng cả hai nhóm được 16; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 27/08/2023–25/09/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 26/09/2023 là 3: 11 lượt trong 9 kỳ; 6: 17 lượt trong 13 kỳ; 2: 11 lượt trong 9 kỳ; 5: 11 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 25/09/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 26/09/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 22/09/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 22/09/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 24/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 19/09/2023, vắng 6 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 27/08/2023 tới 25/09/2023. Mốc 27/08/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–32: mức 7 ghi ngày 13/09/2023, còn 32 ghi ngày 21/09/2023. Đặt tổng 16 ngày 26/09/2023 cạnh mẫu này, có 9 kỳ thấp hơn, 17 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 14 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 6536 ngày 19/09/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 26/09/2023 có 3 giá trị chung: 3, 6, 5. Tổng cũ 20 và tổng mới 16 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 19/09/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 26/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 26/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3625 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4490 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2077 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9747 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0669 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2204 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6178 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2991 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0124 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7531 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3076 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4907 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3456 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2616 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4871 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4569 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0596 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9491 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1720 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4855 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4661 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.