Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 26/09/2020
- 5
- 3
- 8
- 4
Nhận xét 26/09/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 26/09/2020: 5384, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 20, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 25/09/2020 có 1107; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (27/08/2020–25/09/2020).
Dãy ngày 26/09/2020 trải từ 3 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 3 đạt tổng 8, nhóm còn lại 8, 4 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 20; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 27/08/2020 đến 25/09/2020, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 26/09/2020, số lần xuất hiện trước đó là 5: 6 lượt trong 6 kỳ; 3: 11 lượt trong 9 kỳ; 8: 16 lượt trong 13 kỳ; 4: 18 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 25/09/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 26/09/2020: 5 gặp gần nhất ngày 20/09/2020, vắng 5 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 24/09/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 19/09/2020, vắng 6 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 24/09/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 27/08/2020 đến 25/09/2020. Mốc 27/08/2020.
Tổng 20 của ngày 26/09/2020 cao hơn 18 kỳ, thấp hơn 11 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 6 thuộc ngày 29/08/2020; cao nhất 32 ở 19/09/2020. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 6998 ngày 19/09/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 26/09/2020 có 1 giá trị chung: 8. Tổng cũ 32 và tổng mới 20 chênh nhau 12; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 19/09/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 26/09/2020 · 18h04
30 kỳ đến 26/09/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1107 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6349 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3446 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4040 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9369 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6125 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6998 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5412 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9323 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2927 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2278 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4903 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6448 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9701 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9488 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0648 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0568 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0894 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7035 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2202 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4649 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.