Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 19/09/2020
- 6
- 9
- 9
- 8
Nhận xét 19/09/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 19/09/2020: 6998, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 32, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 18/09/2020 có 5412; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (20/08/2020–18/09/2020).
Ở kết quả 19/09/2020, chữ số nhỏ nhất là 6, lớn nhất 9, cách nhau 3 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 9, cộng được 15; nửa sau 9, 8 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 32 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 19/09/2020: 6: 10 lượt trong 9 kỳ; 9: 10 lượt trong 9 kỳ; 8: 17 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 20/08/2020 và kết thúc 18/09/2020. Kết quả 18/09/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 19/09/2020: 6 gặp gần nhất ngày 16/09/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/09/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 16/09/2020, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 20/08/2020 đến 18/09/2020. Mốc 20/08/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 6–30: mức 6 ghi ngày 29/08/2020, 23/08/2020, còn 30 ghi ngày 13/09/2020. Đặt tổng 32 ngày 19/09/2020 cạnh mẫu này, có 30 kỳ thấp hơn, 0 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 12/09/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4903 có 2 chữ số chẵn và tổng 16. Tổng 32 của ngày 19/09/2020 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 16. Phần giao có 1 giá trị (9); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 2. Xem kỳ 12/09/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 19/09/2020 · 18h04
30 kỳ đến 19/09/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6998 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5412 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9323 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2927 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2278 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4903 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6448 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9701 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9488 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0648 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0568 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0894 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7035 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2202 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4649 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4408 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3039 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5004 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2431 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0141 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8834 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5451 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.