Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 23/11/2022
- 1
- 0
- 8
- 8
Nhận xét 23/11/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 23/11/2022, kết quả Điện toán 4 chữ số là 1088; tổng cộng 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 17, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 22/11/2022 có 5356; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 24/10/2022 đến 22/11/2022.
Dãy ngày 23/11/2022 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 0 đạt tổng 1, nhóm còn lại 8, 8 đạt 16. Cộng cả hai nhóm được 17; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 23/11/2022: 1: 9 lượt trong 9 kỳ; 0: 10 lượt trong 8 kỳ; 8: 7 lượt trong 6 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 24/10/2022 và kết thúc 22/11/2022. Kết quả 22/11/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 23/11/2022: 1 gặp gần nhất ngày 21/11/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 16/11/2022, vắng 6 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 20/11/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 24/10/2022 đến 22/11/2022. Mốc 24/10/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 4–30: mức 4 ghi ngày 04/11/2022, còn 30 ghi ngày 08/11/2022. Đặt tổng 17 ngày 23/11/2022 cạnh mẫu này, có 10 kỳ thấp hơn, 18 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 16/11/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 3150 có 1 chữ số chẵn và tổng 9. Tổng 17 của ngày 23/11/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 8. Phần giao có 2 giá trị (1, 0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 16/11/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 23/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 23/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1088 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5356 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1453 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9818 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8316 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5871 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5247 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3150 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9242 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5409 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4364 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0803 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4301 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6429 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6699 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3537 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7607 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2002 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5975 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9243 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6563 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7629 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6333 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.