Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 16/11/2022
- 3
- 1
- 5
- 0
Nhận xét 16/11/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 16/11/2022: 3150, gồm 4 chữ số.
Tổng 9; chẵn 1, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 15/11/2022 có 9242; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (17/10/2022–15/11/2022).
Ở kết quả 16/11/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 5, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 1, cộng được 4; nửa sau 5, 0 có tổng 5. Hai phần tạo thành tổng 9 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 17/10/2022 đến 15/11/2022, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 16/11/2022, số lần xuất hiện trước đó là 3: 21 lượt trong 16 kỳ; 1: 10 lượt trong 9 kỳ; 5: 8 lượt trong 7 kỳ; 0: 14 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 15/11/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/11/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 13/11/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 11/11/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 14/11/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 14/11/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 17/10/2022 tới 15/11/2022. Mốc 17/10/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 4–30: mức 4 ghi ngày 04/11/2022, còn 30 ghi ngày 08/11/2022. Đặt tổng 9 ngày 16/11/2022 cạnh mẫu này, có 3 kỳ thấp hơn, 26 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/11/2022 có kết quả 4126, tổng 13, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 16/11/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 1; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 09/11/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 16/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 16/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3150 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9242 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5409 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4364 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0803 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4301 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6429 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6699 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3537 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7607 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2002 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5975 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9243 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6563 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7629 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6333 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7787 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9293 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0136 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0920 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3814 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1060 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1413 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.