Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 23/04/2024
- 6
- 5
- 3
- 8
Nhận xét 23/04/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 23/04/2024: 6538, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 22, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 8249 ngày 22/04/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 24/03/2024 đến 22/04/2024.
Dãy ngày 23/04/2024 trải từ 3 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 5 đạt tổng 11, nhóm còn lại 3, 8 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 22; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 24/03/2024–22/04/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/04/2024 là 6: 20 lượt trong 14 kỳ; 5: 13 lượt trong 12 kỳ; 3: 12 lượt trong 11 kỳ; 8: 13 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 22/04/2024.
Trước kết quả 23/04/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 19/04/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 20/04/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 17/04/2024, vắng 5 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 22/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 24/03/2024 đến 22/04/2024. Mốc 24/03/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–30: mức 9 ghi ngày 13/04/2024, còn 30 ghi ngày 11/04/2024, 04/04/2024, 27/03/2024. Đặt tổng 22 ngày 23/04/2024 cạnh mẫu này, có 16 kỳ thấp hơn, 12 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 0696 ngày 16/04/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 23/04/2024 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 21 và tổng mới 22 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 16/04/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 23/04/2024 · 18h04
30 kỳ đến 23/04/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6538 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8249 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2519 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6666 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1195 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5356 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3695 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8895 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6589 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3743 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3897 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2365 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6511 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9984 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0509 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2635 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2362 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6681 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0966 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3949 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8499 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6548 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7531 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.