Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 22/04/2024
- 8
- 2
- 4
- 9
Nhận xét 22/04/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 22/04/2024: 8249, gồm 4 chữ số.
Tổng 23; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 7109 ngày 21/04/2024: 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 23/03/2024 đến 21/04/2024.
Ở kết quả 22/04/2024, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 9, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 2, cộng được 10; nửa sau 4, 9 có tổng 13. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 23/03/2024–21/04/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 22/04/2024 là 8: 12 lượt trong 11 kỳ; 2: 8 lượt trong 7 kỳ; 4: 6 lượt trong 6 kỳ; 9: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 21/04/2024.
Trước kết quả 22/04/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 15/04/2024, vắng 6 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 20/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 15/04/2024, vắng 6 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 21/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 23/03/2024 đến 21/04/2024. Mốc 23/03/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–30: mức 9 ghi ngày 13/04/2024, còn 30 ghi ngày 11/04/2024, 04/04/2024, 27/03/2024. Đặt tổng 23 ngày 22/04/2024 cạnh mẫu này, có 19 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/04/2024 có kết quả 8347, tổng 22, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 22/04/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 1, 3. Xem kỳ 15/04/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 22/04/2024 · 18h04
30 kỳ đến 22/04/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8249 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2519 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6666 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1195 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5356 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3695 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8895 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6589 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3743 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3897 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2365 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6511 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9984 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0509 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2635 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2362 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6681 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0966 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3949 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8499 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6548 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7531 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7299 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.