Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 23/02/2021
- 7
- 5
- 1
- 0
Nhận xét 23/02/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 23/02/2021: 7510, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 13, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 22/02/2021 có 3995; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/01/2021 đến 22/02/2021.
Với kỳ 23/02/2021, tổng 13 được chia thành 12 ở phần đầu (7, 5) và 1 ở phần sau (1, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 7, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 20/01/2021 đến 22/02/2021, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 23/02/2021, số lần xuất hiện trước đó là 7: 9 lượt trong 7 kỳ; 5: 5 lượt trong 5 kỳ; 1: 17 lượt trong 15 kỳ; 0: 16 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 22/02/2021.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/02/2021, lịch sử gần nhất ghi nhận: 7 gặp gần nhất ngày 20/02/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 22/02/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 19/02/2021, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 20/02/2021, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 20/01/2021 tới 22/02/2021. Mốc 20/01/2021.
So theo tổng các chữ số, kỳ 23/02/2021 đạt 13: 8 tổng cũ thấp hơn, 19 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (10/02/2021), đỉnh là 33 (07/02/2021). Có 3 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/02/2021 có kết quả 7514, tổng 17, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 23/02/2021 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 7, 5, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 3 vị trí giữ nguyên: 1, 2, 3. Xem kỳ 16/02/2021.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 23/02/2021 · 18h04
30 kỳ đến 23/02/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 7510 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3995 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8642 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8047 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0144 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7514 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9021 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0823 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4187 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8898 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3324 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1717 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8921 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5134 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0129 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8878 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2608 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5047 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1081 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3881 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9042 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2496 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9688 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3177 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3036 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.