Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 23/01/2026
- 7921
Nhận xét 23/01/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 23/01/2026, kết quả Điện toán 4 chữ số là 7921; tổng cộng 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 19, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 7474 ngày 22/01/2026: 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/12/2025–22/01/2026).
Dãy ngày 23/01/2026 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 9 đạt tổng 16, nhóm còn lại 2, 1 đạt 3. Cộng cả hai nhóm được 19; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 23/01/2026: 7: 6 lượt trong 5 kỳ; 9: 9 lượt trong 7 kỳ; 2: 17 lượt trong 13 kỳ; 1: 11 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 24/12/2025 và kết thúc 22/01/2026. Kết quả 22/01/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/01/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 7 gặp gần nhất ngày 22/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/01/2026, vắng 5 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 20/01/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 21/01/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 24/12/2025 tới 22/01/2026. Mốc 24/12/2025.
Tổng 19 của ngày 23/01/2026 cao hơn 20 kỳ, thấp hơn 8 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 27/12/2025; cao nhất 29 ở 26/12/2025. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/01/2026 có kết quả 0268, tổng 16, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 23/01/2026 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 2; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 16/01/2026.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 23/01/2026 · 18h04
30 kỳ đến 23/01/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 7921 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7474 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7301 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3662 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1823 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0226 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3935 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0268 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8037 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7650 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6955 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9603 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3306 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3594 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2138 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1758 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6264 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5216 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0084 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1909 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3450 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6169 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3826 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2221 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8885 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2241 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.