Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 16/01/2026
- 0268
Nhận xét 16/01/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 16/01/2026: 0268, gồm 4 chữ số.
Tổng 16; chẵn 4, lẻ 0; 4 giá trị khác nhau.
So với 8037 ngày 15/01/2026: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/12/2025 đến 15/01/2026.
Dãy ngày 16/01/2026 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 2 đạt tổng 2, nhóm còn lại 6, 8 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 16; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 17/12/2025 đến 15/01/2026, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 16/01/2026, số lần xuất hiện trước đó là 0: 13 lượt trong 11 kỳ; 2: 15 lượt trong 12 kỳ; 6: 15 lượt trong 12 kỳ; 8: 11 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 15/01/2026.
Trước kết quả 16/01/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 15/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 09/01/2026, vắng 6 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 14/01/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 15/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 17/12/2025 đến 15/01/2026. Mốc 17/12/2025.
Tổng 16 của ngày 16/01/2026 cao hơn 12 kỳ, thấp hơn 17 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 27/12/2025; cao nhất 29 ở 26/12/2025. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 3 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/01/2026 có kết quả 5283, tổng 18, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 16/01/2026 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 2, 8; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 09/01/2026.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 16/01/2026 · 18h04
30 kỳ đến 16/01/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 0268 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8037 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7650 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6955 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9603 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3306 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3594 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2138 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1758 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6264 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5216 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0084 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1909 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3450 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6169 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3826 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2221 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8885 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1026 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0950 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9455 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7941 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7592 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.