Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 22/11/2023
- 1
- 9
- 8
- 2
Nhận xét 22/11/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 22/11/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 1982; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 20, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 9189 ngày 21/11/2023: 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/10/2023–21/11/2023).
Ở kết quả 22/11/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 9, cộng được 10; nửa sau 8, 2 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 20 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 22/11/2023: 1: 12 lượt trong 11 kỳ; 9: 9 lượt trong 7 kỳ; 8: 13 lượt trong 12 kỳ; 2: 15 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 23/10/2023 và kết thúc 21/11/2023. Kết quả 21/11/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 22/11/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 21/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 21/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 21/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 20/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 23/10/2023 tới 21/11/2023. Mốc 23/10/2023.
Tổng 20 của ngày 22/11/2023 cao hơn 21 kỳ, thấp hơn 9 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 5 thuộc ngày 17/11/2023; cao nhất 27 ở 21/11/2023, 09/11/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 10 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/11/2023 có kết quả 8707, tổng 22, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 22/11/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 8; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 15/11/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 22/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 22/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1982 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0882 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7216 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3824 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2012 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1823 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8707 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1495 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9107 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6485 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0152 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9538 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9316 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3247 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2485 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6273 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3358 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3166 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6486 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5639 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2221 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7640 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8277 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7050 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4611 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0472 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5383 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.