Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 22/10/2020
- 8
- 5
- 0
- 1
Nhận xét 22/10/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 22/10/2020: 8501, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 14, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 8118 ngày 21/10/2020: 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 22/09/2020 đến 21/10/2020.
Ở kết quả 22/10/2020, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 5, cộng được 13; nửa sau 0, 1 có tổng 1. Hai phần tạo thành tổng 14 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 22/09/2020–21/10/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 22/10/2020 là 8: 13 lượt trong 10 kỳ; 5: 13 lượt trong 10 kỳ; 0: 16 lượt trong 12 kỳ; 1: 10 lượt trong 7 kỳ. Kết quả 21/10/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 22/10/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 21/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 20/10/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 19/10/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 21/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 22/09/2020 tới 21/10/2020. Mốc 22/09/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 4–31: mức 4 ghi ngày 15/10/2020, còn 31 ghi ngày 30/09/2020. Đặt tổng 14 ngày 22/10/2020 cạnh mẫu này, có 9 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/10/2020 có kết quả 1210, tổng 4, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 22/10/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 10. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 0, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 15/10/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 22/10/2020 · 18h04
30 kỳ đến 22/10/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8501 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5383 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0725 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4085 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9357 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1210 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3949 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9700 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3988 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7326 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6016 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0523 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6370 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0413 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5722 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5251 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2780 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8896 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0700 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3153 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3477 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1107 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6349 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3446 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.