Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 20/11/2021
- 9
- 0
- 5
- 2
Nhận xét 20/11/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 20/11/2021, kết quả Điện toán 4 chữ số là 9052; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 16, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 0486 ngày 19/11/2021: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 21/10/2021 đến 19/11/2021.
Ở kết quả 20/11/2021, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 0, cộng được 9; nửa sau 5, 2 có tổng 7. Hai phần tạo thành tổng 16 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 21/10/2021 đến 19/11/2021, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 20/11/2021, số lần xuất hiện trước đó là 9: 9 lượt trong 9 kỳ; 0: 17 lượt trong 12 kỳ; 5: 14 lượt trong 11 kỳ; 2: 14 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 19/11/2021.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 20/11/2021: 9 gặp gần nhất ngày 18/11/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 19/11/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 17/11/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 13/11/2021, vắng 6 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 21/10/2021 đến 19/11/2021. Mốc 21/10/2021.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 3–27: mức 3 ghi ngày 31/10/2021, còn 27 ghi ngày 09/11/2021. Đặt tổng 16 ngày 20/11/2021 cạnh mẫu này, có 18 kỳ thấp hơn, 12 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 5512 ngày 13/11/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 20/11/2021 có 2 giá trị chung: 5, 2. Tổng cũ 13 và tổng mới 16 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 13/11/2021.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 20/11/2021 · 18h04
30 kỳ đến 20/11/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 9052 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0486 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0690 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4645 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5901 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8641 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5188 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5512 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9020 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3561 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9882 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4209 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6152 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2560 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9472 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3336 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3329 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1132 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1002 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2415 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1947 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3304 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3226 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3100 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8700 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1254 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9801 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.