Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/11/2021
- 5
- 5
- 1
- 2
Nhận xét 13/11/2021
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 13/11/2021, kết quả Điện toán 4 chữ số là 5512; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 13; chẵn 1, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 12/11/2021 có 3583; 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (22/09/2021–12/11/2021).
Với kỳ 13/11/2021, tổng 13 được chia thành 10 ở phần đầu (5, 5) và 3 ở phần sau (1, 2). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 5, nên biên độ bằng 4. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 22/09/2021 đến 12/11/2021, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/11/2021, số lần xuất hiện trước đó là 5: 13 lượt trong 11 kỳ; 1: 13 lượt trong 12 kỳ; 2: 17 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 12/11/2021.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 13/11/2021: 5 gặp gần nhất ngày 12/11/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 10/11/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 11/11/2021, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 22/09/2021 đến 12/11/2021. Mốc 22/09/2021.
Tổng 13 của ngày 13/11/2021 cao hơn 8 kỳ, thấp hơn 18 kỳ và bằng 4 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 3 thuộc ngày 31/10/2021; cao nhất 27 ở 09/11/2021. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/11/2021 có kết quả 2560, tổng 13, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 13/11/2021 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 0. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 5, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 06/11/2021.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/11/2021 · 18h04
30 kỳ đến 13/11/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5512 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9020 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3561 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9882 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4209 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6152 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2560 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9472 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3336 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3329 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1132 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1002 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2415 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1947 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3304 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3226 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3100 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8700 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1254 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9801 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8371 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4842 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3745 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2470 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3226 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5441 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5377 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.