Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 20/04/2024
- 2
- 5
- 1
- 9
Nhận xét 20/04/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 20/04/2024, kết quả Điện toán 4 chữ số là 2519; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 17; chẵn 1, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 19/04/2024 có 6666; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 21/03/2024 đến 19/04/2024.
Ở kết quả 20/04/2024, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 5, cộng được 7; nửa sau 1, 9 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 17 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 20/04/2024: 2: 8 lượt trong 7 kỳ; 5: 14 lượt trong 12 kỳ; 1: 10 lượt trong 8 kỳ; 9: 19 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 21/03/2024 và kết thúc 19/04/2024. Kết quả 19/04/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 20/04/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 13/04/2024, vắng 6 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 18/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 18/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 18/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 21/03/2024 tới 19/04/2024. Mốc 21/03/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–30: mức 9 ghi ngày 13/04/2024, còn 30 ghi ngày 11/04/2024, 04/04/2024, 27/03/2024. Đặt tổng 17 ngày 20/04/2024 cạnh mẫu này, có 9 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 11 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 13/04/2024 có kết quả 6201, tổng 9, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 20/04/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 2, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 13/04/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 20/04/2024 · 18h04
30 kỳ đến 20/04/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2519 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6666 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1195 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5356 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3695 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8895 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6589 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3743 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3897 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2365 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6511 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9984 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0509 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2635 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2362 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6681 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0966 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3949 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8499 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6548 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7531 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7299 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3772 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9819 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.