Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/04/2024
- 6
- 2
- 0
- 1
Nhận xét 13/04/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 13/04/2024, kết quả Điện toán 4 chữ số là 6201; tổng cộng 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 9, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 3080 ngày 12/04/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/03/2024–12/04/2024).
Dãy ngày 13/04/2024 trải từ 0 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 2 đạt tổng 8, nhóm còn lại 0, 1 đạt 1. Cộng cả hai nhóm được 9; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/04/2024: 6: 13 lượt trong 11 kỳ; 2: 7 lượt trong 6 kỳ; 0: 8 lượt trong 6 kỳ; 1: 11 lượt trong 9 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 14/03/2024 và kết thúc 12/04/2024. Kết quả 12/04/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/04/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 10/04/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 06/04/2024, vắng 6 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 12/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 08/04/2024, vắng 4 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/03/2024 tới 12/04/2024. Mốc 14/03/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–33: mức 7 ghi ngày 20/03/2024, còn 33 ghi ngày 16/03/2024. Đặt tổng 9 ngày 13/04/2024 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 29 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 2365 ngày 06/04/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/04/2024 có 2 giá trị chung: 6, 2. Tổng cũ 16 và tổng mới 9 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 06/04/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/04/2024 · 18h04
30 kỳ đến 13/04/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8895 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6589 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3743 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3897 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2365 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6511 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9984 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0509 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2635 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2362 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6681 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0966 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3949 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8499 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6548 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7531 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7299 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3772 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9819 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7552 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1105 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1969 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7998 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0199 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.