Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 20/01/2026
- 3662
Nhận xét 20/01/2026
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 20/01/2026: 3662, gồm 4 chữ số.
Tổng 17; chẵn 3, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 19/01/2026 có 1823; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (21/12/2025–19/01/2026).
Ở kết quả 20/01/2026, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 6, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 6, cộng được 9; nửa sau 6, 2 có tổng 8. Hai phần tạo thành tổng 17 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 21/12/2025–19/01/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/01/2026 là 3: 16 lượt trong 13 kỳ; 6: 17 lượt trong 14 kỳ; 2: 17 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 19/01/2026.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 20/01/2026: 3 gặp gần nhất ngày 19/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 18/01/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 19/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 21/12/2025 đến 19/01/2026. Mốc 21/12/2025.
So theo tổng các chữ số, kỳ 20/01/2026 đạt 17: 15 tổng cũ thấp hơn, 15 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (27/12/2025), đỉnh là 29 (26/12/2025). Có 5 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 13/01/2026 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6955 có 1 chữ số chẵn và tổng 25. Tổng 17 của ngày 20/01/2026 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 8. Phần giao có 1 giá trị (6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 13/01/2026.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 20/01/2026 · 18h04
30 kỳ đến 20/01/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3662 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1823 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0226 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3935 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0268 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8037 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7650 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6955 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9603 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3306 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3594 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2138 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1758 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6264 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5216 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0084 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1909 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3450 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6169 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3826 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2221 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8885 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1026 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0950 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.