Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/01/2026
- 6955
Nhận xét 13/01/2026
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 13/01/2026: 6955, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 25, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 9603 ngày 12/01/2026: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/12/2025 đến 12/01/2026.
Ở kết quả 13/01/2026, chữ số nhỏ nhất là 5, lớn nhất 9, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 9, cộng được 15; nửa sau 5, 5 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 25 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/01/2026: 6: 13 lượt trong 10 kỳ; 9: 15 lượt trong 11 kỳ; 5: 11 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 14/12/2025 và kết thúc 12/01/2026. Kết quả 12/01/2026.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 13/01/2026: 6 gặp gần nhất ngày 12/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 12/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/01/2026, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 14/12/2025 đến 12/01/2026. Mốc 14/12/2025.
So theo tổng các chữ số, kỳ 13/01/2026 đạt 25: 26 tổng cũ thấp hơn, 3 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (27/12/2025), đỉnh là 29 (26/12/2025). Có 8 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 6033 ngày 06/01/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/01/2026 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 12 và tổng mới 25 chênh nhau 13; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 06/01/2026.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/01/2026 · 18h04
30 kỳ đến 13/01/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6955 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9603 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3306 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3594 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2138 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1758 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6264 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5216 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0084 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1909 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3450 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6169 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3826 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2221 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8885 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1026 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0950 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9455 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7941 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7592 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4420 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8908 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1718 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.