Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 19/11/2023
- 7
- 2
- 1
- 6
Nhận xét 19/11/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 19/11/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 7216; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 16, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 3824 ngày 18/11/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (20/10/2023–18/11/2023).
Dãy ngày 19/11/2023 trải từ 1 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 2 đạt tổng 9, nhóm còn lại 1, 6 đạt 7. Cộng cả hai nhóm được 16; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 19/11/2023: 7: 12 lượt trong 9 kỳ; 2: 13 lượt trong 10 kỳ; 1: 12 lượt trong 11 kỳ; 6: 14 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 20/10/2023 và kết thúc 18/11/2023. Kết quả 18/11/2023.
Trước kết quả 19/11/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 15/11/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 18/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 17/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 11/11/2023, vắng 7 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 20/10/2023 đến 18/11/2023. Mốc 20/10/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 19/11/2023 đạt 16: 7 tổng cũ thấp hơn, 21 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 5 (17/11/2023), đỉnh là 27 (09/11/2023). Có 11 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 12/11/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4553 có 1 chữ số chẵn và tổng 17. Tổng 16 của ngày 19/11/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 1. Phần giao có 0 giá trị (không có); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 12/11/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 19/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 19/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 7216 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3824 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2012 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1823 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8707 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1495 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9107 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6485 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0152 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9538 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9316 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3247 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2485 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6273 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3358 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3166 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6486 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5639 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2221 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7640 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8277 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7050 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4611 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0472 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5383 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5466 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9188 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1496 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.