Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 18/01/2019
- 3
- 3
- 1
- 1
Nhận xét 18/01/2019
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 18/01/2019: 3311, gồm 4 chữ số.
Tổng 8; chẵn 0, lẻ 4; 2 giá trị khác nhau.
Kỳ 17/01/2019 có 4413; 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (19/12/2018–17/01/2019).
Với kỳ 18/01/2019, tổng 8 được chia thành 6 ở phần đầu (3, 3) và 2 ở phần sau (1, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 3, nên biên độ bằng 2. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 0 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 19/12/2018–17/01/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 18/01/2019 là 3: 16 lượt trong 15 kỳ; 1: 13 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 17/01/2019.
Trước kết quả 18/01/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 17/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 17/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 19/12/2018 đến 17/01/2019. Mốc 19/12/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 4–29: mức 4 ghi ngày 30/12/2018, còn 29 ghi ngày 09/01/2019, 26/12/2018. Đặt tổng 8 ngày 18/01/2019 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 29 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 0 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 11/01/2019 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9843 có 2 chữ số chẵn và tổng 24. Tổng 8 của ngày 18/01/2019 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 16. Phần giao có 1 giá trị (3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 11/01/2019.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 18/01/2019 · 18h04
30 kỳ đến 18/01/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4413 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8340 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9255 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2340 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0974 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4502 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6698 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0361 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1389 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4099 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0604 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1439 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9495 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3123 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7985 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6116 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3880 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1497 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3515 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8328 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9704 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.