Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/01/2019
- 9
- 8
- 4
- 3
Nhận xét 11/01/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/01/2019: 9843, gồm 4 chữ số.
Tổng 24; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 4502 ngày 10/01/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/12/2018 đến 10/01/2019.
Dãy ngày 11/01/2019 trải từ 3 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 8 đạt tổng 17, nhóm còn lại 4, 3 đạt 7. Cộng cả hai nhóm được 24; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/01/2019: 9: 16 lượt trong 14 kỳ; 8: 11 lượt trong 9 kỳ; 4: 12 lượt trong 12 kỳ; 3: 12 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/12/2018 và kết thúc 10/01/2019. Kết quả 10/01/2019.
Trước kết quả 11/01/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 09/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 09/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 08/01/2019, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 12/12/2018 đến 10/01/2019. Mốc 12/12/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 4–29: mức 4 ghi ngày 30/12/2018, còn 29 ghi ngày 09/01/2019, 26/12/2018, 14/12/2018. Đặt tổng 24 ngày 11/01/2019 cạnh mẫu này, có 24 kỳ thấp hơn, 5 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 04/01/2019 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4099 có 2 chữ số chẵn và tổng 22. Tổng 24 của ngày 11/01/2019 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 2. Phần giao có 2 giá trị (9, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/01/2019.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/01/2019 · 18h04
30 kỳ đến 11/01/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 9843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4502 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6698 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0361 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1389 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4099 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0604 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1439 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9495 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3123 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7985 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6116 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3880 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1497 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3515 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8328 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9704 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6866 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7091 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0702 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9438 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6896 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0502 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.