Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 09/11/2022
- 4
- 1
- 2
- 6
Nhận xét 09/11/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 09/11/2022: 4126, gồm 4 chữ số.
Tổng 13; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 6699 ngày 08/11/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/10/2022 đến 08/11/2022.
Ở kết quả 09/11/2022, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 6, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 1, cộng được 5; nửa sau 2, 6 có tổng 8. Hai phần tạo thành tổng 13 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 09/11/2022: 4: 4 lượt trong 4 kỳ; 1: 17 lượt trong 12 kỳ; 2: 12 lượt trong 10 kỳ; 6: 15 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 10/10/2022 và kết thúc 08/11/2022. Kết quả 08/11/2022.
Trước kết quả 09/11/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 30/10/2022, vắng 9 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 02/11/2022, vắng 6 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 04/11/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 08/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 10/10/2022 đến 08/11/2022. Mốc 10/10/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 09/11/2022 đạt 13: 9 tổng cũ thấp hơn, 21 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 4 (04/11/2022), đỉnh là 30 (08/11/2022). Có 4 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 5916 ngày 02/11/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 09/11/2022 có 2 giá trị chung: 1, 6. Tổng cũ 21 và tổng mới 13 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 02/11/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 09/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 09/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6699 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3537 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7607 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2002 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5975 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9243 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6563 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7629 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6333 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7787 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9293 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0136 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0920 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3814 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1060 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1413 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3812 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2850 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1621 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2367 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1331 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9331 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1118 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.