Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 16/03/2023
- 6
- 3
- 9
- 4
Nhận xét 16/03/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 16/03/2023: 6394, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 22, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 0762 ngày 15/03/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/02/2023–15/03/2023).
Dãy ngày 16/03/2023 trải từ 3 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 3 đạt tổng 9, nhóm còn lại 9, 4 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 22; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 14/02/2023–15/03/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/03/2023 là 6: 12 lượt trong 11 kỳ; 3: 16 lượt trong 10 kỳ; 9: 20 lượt trong 15 kỳ; 4: 7 lượt trong 7 kỳ. Kết quả 15/03/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/03/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 15/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 14/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 13/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 11/03/2023, vắng 4 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/02/2023 tới 15/03/2023. Mốc 14/02/2023.
Tổng 22 của ngày 16/03/2023 cao hơn 19 kỳ, thấp hơn 11 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 08/03/2023; cao nhất 30 ở 20/02/2023, 16/02/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/03/2023 có kết quả 6181, tổng 16, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 16/03/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 6. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 6; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 09/03/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 16/03/2023 · 18h04
30 kỳ đến 16/03/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0762 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2357 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2382 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3336 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6181 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1051 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2694 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6562 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8684 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9765 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2331 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9098 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2409 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3738 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0337 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9954 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3719 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2056 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9201 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.