Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 09/03/2023
- 6
- 1
- 8
- 1
Nhận xét 09/03/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 09/03/2023: 6181, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 16, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 08/03/2023 có 1051; 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 07/02/2023 đến 08/03/2023.
Với kỳ 09/03/2023, tổng 16 được chia thành 7 ở phần đầu (6, 1) và 9 ở phần sau (8, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 07/02/2023–08/03/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/03/2023 là 6: 14 lượt trong 12 kỳ; 1: 13 lượt trong 10 kỳ; 8: 13 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 08/03/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 09/03/2023: 6 gặp gần nhất ngày 07/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 08/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 06/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 07/02/2023 đến 08/03/2023. Mốc 07/02/2023.
Tổng 16 của ngày 09/03/2023 cao hơn 7 kỳ, thấp hơn 21 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 08/03/2023; cao nhất 30 ở 20/02/2023, 16/02/2023, 13/02/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 02/03/2023 có kết quả 2331, tổng 9, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 09/03/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 1; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 4. Xem kỳ 02/03/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 09/03/2023 · 18h04
30 kỳ đến 09/03/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6181 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1051 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2694 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6562 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8684 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9765 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2331 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9098 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2409 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3738 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0337 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9954 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3719 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2056 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2997 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8683 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7631 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6190 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.